Vận hành hệ thống (IT Operations) không chỉ dừng ở việc “giữ hệ thống chạy”, mà còn là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn, hiệu năng và khả năng mở rộng. Với CTO & IT Manager, một IT operations checklist rõ ràng là công cụ giúp kiểm soát rủi ro, tối ưu tài nguyên và duy trì sự ổn định của hệ thống. Bài viết này tập trung vào checklist vận hành hệ thống chi tiết và những ghi chú thực tiễn để nhà quản lý CNTT có thể áp dụng ngay.
1. Tại sao cần checklist vận hành hệ thống?
Trong bối cảnh doanh nghiệp 2026, hệ thống CNTT ngày càng phức tạp với multi-cloud, hybrid cloud, microservices, AI Ops, IoT…, việc vận hành và duy trì hệ thống ổn định trở thành thách thức lớn cho các CTO & IT Manager. Một checklist vận hành hệ thống không chỉ là danh sách công việc kỹ thuật, mà còn là công cụ chiến lược để giảm rủi ro và tối ưu hiệu quả vận hành.
Thách thức trong vận hành hệ thống hiện đại
- Hệ thống đa nền tảng, phân tán: doanh nghiệp sử dụng nhiều môi trường (on-premises, private cloud, public cloud), khiến việc quản lý tài nguyên và giám sát trở nên phức tạp.
- Nguy cơ downtime: chỉ cần vài phút gián đoạn có thể gây thiệt hại hàng trăm nghìn USD, đặc biệt trong các ngành e-commerce, tài chính, logistics.
- Rủi ro bảo mật ngày càng cao: từ tấn công ransomware, phishing đến vi phạm tuân thủ (GDPR, ISO 27001, NIST).
- Áp lực tối ưu chi phí: hệ thống không được vận hành hiệu quả có thể dẫn đến lãng phí tài nguyên cloud và chi phí bảo trì cao.
Rủi ro khi thiếu checklist chuẩn hóa
- Xử lý sự cố chậm trễ do thiếu quy trình hành động rõ ràng.
- Downtime kéo dài vì đội IT không biết ưu tiên xử lý ở đâu trước.
- Bảo mật bị bỏ sót (lỗ hổng không vá, phân quyền sai).
- Thiếu minh bạch và trách nhiệm: không có cơ sở để đánh giá hiệu quả vận hành hay quy trách nhiệm khi xảy ra sự cố.
Lợi ích của checklist vận hành hệ thống
- Chuẩn hóa quy trình vận hành: mọi sự cố và hoạt động đều có hướng dẫn rõ ràng, giúp giảm sai sót con người.
- Tăng tốc độ phản ứng: đội IT có “sổ tay hành động” sẵn, không mất thời gian tìm giải pháp trong tình huống khẩn cấp.
- Đảm bảo tính liên tục (Business Continuity): hệ thống luôn có kế hoạch backup, khôi phục và nâng cấp định kỳ.
- Hỗ trợ quản trị & ra quyết định: CTO & IT Manager dễ dàng giám sát, báo cáo cho ban lãnh đạo, đồng thời hoạch định lộ trình nâng cấp hệ thống dài hạn.
Nói cách khác, checklist vận hành hệ thống là chiếc khiên bảo vệ doanh nghiệp trước rủi ro downtime, bảo mật và chi phí.

Những lý do cần sử dụng checklist để vận hành hệ thống. Nguồn: SlideTeam
2.Checklist vận hành hệ thống cho CTO & IT Manager
Checklist này được chia thành 5 nhóm cốt lõi, mỗi nhóm có các đầu việc cụ thể mà CTO & IT Manager cần đảm bảo được thực hiện định kỳ (daily/weekly/monthly/quarterly).
2.1. Giám sát & Hiệu năng (Monitoring & Performance)
Mục tiêu: đảm bảo hệ thống hoạt động liên tục, ổn định, hiệu suất tối ưu.
Checklist chi tiết:
- Hạ tầng hệ thống:
- Kiểm tra CPU, RAM, Disk, Network usage trên tất cả server / cloud VM.
- Giám sát I/O bottleneck (database, file system).
- Đảm bảo dung lượng lưu trữ không vượt 80%.
- Ứng dụng & dịch vụ:
- Theo dõi application response time (web, API).
- Thiết lập APM (Application Performance Monitoring) (NewRelic, Datadog, Prometheus).
- Kiểm tra tỉ lệ lỗi (error rate) trong log và request.
- Tối ưu hóa tài nguyên:
- Rà soát chi phí cloud (AWS, Azure, GCP) để phát hiện over-provisioning.
- Điều chỉnh autoscaling rules để tránh lãng phí tài nguyên.
- Cảnh báo & tự động hóa:
- Thiết lập threshold alert (CPU > 85%, DB query chậm, network latency).
- Tích hợp cảnh báo qua Slack/Teams/Zalo để phản ứng nhanh.
- Xây dựng self-healing script cho các lỗi phổ biến (restart service, clear cache, re-route traffic).
2.2. Bảo mật & Tuân thủ (Security & Compliance)
Mục tiêu: bảo vệ hệ thống trước tấn công và đảm bảo tuân thủ chuẩn mực quốc tế (ISO 27001, GDPR, NIST).
Checklist chi tiết:
- Quản lý truy cập:
- Áp dụng MFA (Multi-Factor Authentication) cho tất cả tài khoản quản trị.
- Kiểm tra role-based access control (RBAC), tránh phân quyền quá rộng.
- Xóa hoặc vô hiệu hóa tài khoản nhân sự đã nghỉ việc.
- Bảo mật hạ tầng:
- Vá lỗi hệ điều hành và phần mềm (OS patch, library update).
- Kiểm tra firewall rules, security group, network segmentation.
- Triển khai Intrusion Detection System (IDS) & Intrusion Prevention System (IPS).
- Bảo vệ dữ liệu:
- Kiểm tra cơ chế backup & restore (daily/weekly).
- Mã hóa dữ liệu at rest (disk/database) & in transit (SSL/TLS).
- Giám sát data leakage (DLP system).
- Tuân thủ & audit:
- Lưu trữ log đầy đủ, đảm bảo log integrity.
- Thực hiện security audit định kỳ (monthly/quarterly).
- Soát xét chính sách bảo mật phù hợp với tiêu chuẩn ISO 27001.

Gợi ý các phần checklist vận hành cho CTO hoặc IT Manager. Nguồn: Infraon
2.3. Quản lý sự cố & Khôi phục (Incident & Recovery)
Mục tiêu: giảm thiểu downtime và phục hồi hệ thống nhanh nhất khi xảy ra sự cố.
Checklist chi tiết:
- Phát hiện & cảnh báo sự cố:
- Kết nối hệ thống monitoring với incident management tool (PagerDuty, Opsgenie).
- Phân loại sự cố theo mức độ (Critical, Major, Minor).
- Xử lý sự cố:
- Xây dựng runbook SOP (Standard Operating Procedure) cho các lỗi phổ biến (DB overload, network outage, DDoS).
- Có contact list khẩn cấp: đội DevOps, Security, Vendor cloud, ISP.
- Ghi log sự cố chi tiết (thời gian, nguyên nhân, cách xử lý, người chịu trách nhiệm).
- Khôi phục & BCP (Business Continuity Planning):
- Kiểm tra backup recovery drill định kỳ (ít nhất 1 lần/tháng).
- Duy trì DR (Disaster Recovery site) ở location khác.
- Đảm bảo RPO (Recovery Point Objective) & RTO (Recovery Time Objective) được đáp ứng.
- Post-mortem:
- Sau mỗi sự cố, tổ chức retrospective meeting để rút kinh nghiệm.
- Cập nhật runbook, checklist để tránh lặp lại lỗi.
2.4. Nâng cấp & Tối ưu (Upgrade & Optimization)
Mục tiêu: giữ hệ thống luôn “fit” với nhu cầu kinh doanh, không bị tụt hậu công nghệ.
Checklist chi tiết:
- Nâng cấp phần mềm & hệ thống:
- Lên lịch patching cycle cho OS, DB, middleware.
- Kiểm tra compatibility khi upgrade (test trên staging trước).
- Nâng cấp firmware thiết bị mạng (router, firewall, IoT devices).
- Tối ưu hiệu suất:
- Review query DB & index optimization hàng tháng.
- Benchmark ứng dụng định kỳ để đo performance baseline.
- Kiểm tra container orchestration (Kubernetes, Docker Swarm) scaling rule.
- Cải tiến tự động hóa:
- Triển khai IaC (Infrastructure as Code): Terraform, Ansible.
- Tích hợp CI/CD pipelines để giảm thiểu downtime khi release.
- Xây dựng observability stack (metrics, traces, logs) cho DevOps.
2.5. Nhân sự & Quy trình (People & Process)
Mục tiêu: đảm bảo đội ngũ IT có đủ kỹ năng, quy trình rõ ràng, vận hành thống nhất.
Checklist chi tiết:
- Quản trị nhân sự IT:
- Cập nhật danh sách người phụ trách từng hệ thống (owner mapping).
- Đảm bảo có ít nhất 2 người backup cho mỗi vị trí quan trọng.
- Đào tạo định kỳ về cloud, DevOps, AI Ops, security.
- Quy trình & chính sách:
- Xây dựng SLA (Service Level Agreement) cho từng dịch vụ.
- Chuẩn hóa Change Management Process (theo ITIL).
- Kiểm soát quyền truy cập theo least privilege principle.
- Giao tiếp & báo cáo:
- Gửi weekly IT operation report cho CTO/Board.
- Tổ chức incident simulation (fire drill) hàng quý.
- Duy trì kênh liên lạc khẩn cấp (Slack, MS Teams, Zalo).
Với checklist chi tiết trên, CTO & IT Manager sẽ có cái nhìn toàn diện về hệ thống, từ hạ tầng, bảo mật đến nhân sự, giúp vận hành ổn định, bảo mật và có khả năng mở rộng lâu dài.

Các phần cần có trong checklist vận hành. Nguồn: LinkedIn
3. Note cho CTO & IT Manager
Checklist chỉ thực sự phát huy giá trị khi được áp dụng với đúng mindset và chiến lược quản trị. Với vai trò là CTO & IT Manager, bạn không chỉ “kiểm tra kỹ thuật” mà cần nhìn checklist như một công cụ quản trị rủi ro, tối ưu vận hành và tạo lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp.
3.1. Checklist không phải one-time task mà là vòng lặp liên tục
– Đừng coi checklist là to-do list làm xong là xong.
– Checklist cần được review và cải tiến liên tục (ít nhất theo quý) vì:
- Công nghệ luôn thay đổi (cloud update, tool mới, threat mới).
- Mô hình kinh doanh thay đổi (mở rộng thị trường, thêm dịch vụ).
- Nhân sự thay đổi (onboarding/offboarding).
– Gợi ý: áp dụng mô hình PDCA (Plan – Do – Check – Act) để cải tiến checklist định kỳ.
3.2. Cân bằng giữa chi phí và rủi ro
– CTO thường bị “kẹt” giữa ngân sách giới hạn và yêu cầu 99.99% uptime.
– Gợi ý:
- Xác định Mức chấp nhận rủi ro (Risk Appetite) cho từng hệ thống.
- Với hệ thống core business (ERP, e-commerce, payment) → đầu tư mạnh (HA, DR site, SOC).
- Với hệ thống phụ trợ → áp dụng biện pháp hợp lý, tránh over-engineering.
– Tip: Luôn trình bày cho ban giám đốc chi phí downtime 1 giờ để justify ngân sách O&M.
3.3. Tự động hóa càng nhiều càng tốt
– Checklist quá thủ công → dễ bỏ sót, phụ thuộc vào con người.
– CTO cần định hướng đội DevOps:
- IaC (Infrastructure as Code): Terraform, Ansible, Pulumi.
- Automated Monitoring & Alerting: Prometheus, Grafana, ELK, Datadog.
- ChatOps: cảnh báo & xử lý sự cố trực tiếp trên Slack/Teams.
– Kết quả: giảm thời gian MTTR (Mean Time to Recovery) và tăng tốc độ phản ứng.
3.4. Checklist cần gắn với KPI & SLA rõ ràng
– Checklist chỉ hữu ích nếu đo lường được hiệu quả.
– Đề xuất CTO định nghĩa KPI:
- System Availability (Uptime %).
- MTTR (Mean Time to Recovery).
- MTRS (Mean Time to Security patch).
- SLA Response time (ví dụ: sự cố nghiêm trọng phải phản hồi trong 15 phút).
– CTO cần báo cáo định kỳ các KPI này cho Ban lãnh đạo để chứng minh giá trị của O&M.
3.5. Xem checklist như một công cụ “đào tạo nhân sự”
– Nhân sự IT mới thường mất nhiều thời gian để hiểu hệ thống.
– Checklist chi tiết = playbook sống để onboarding nhanh:
- Người mới chỉ cần làm theo checklist là có thể vận hành cơ bản.
- Người cũ dựa vào checklist để tránh bỏ sót.
– CTO nên khuyến khích team cập nhật checklist mỗi khi phát hiện case mới.
3.6. Luôn chuẩn bị cho “worst-case scenario”
– Checklist tốt nhất vẫn không thể đảm bảo 100% an toàn.
– CTO cần mindset: “Failure will happen, be ready.”
– Lưu ý:
- Luôn có backup offline + cloud.
- Định kỳ chạy disaster recovery drill (mô phỏng data center down, ransomware attack).
- Có sẵn communication plan cho khách hàng và nội bộ khi downtime xảy ra.
3.7. Checklist nên cá nhân hóa theo từng doanh nghiệp
– Không có một “universal checklist” áp dụng cho tất cả.
– CTO & IT Manager cần tùy chỉnh dựa trên:
- Ngành nghề (tài chính, sản xuất, thương mại điện tử, logistics).
- Quy mô hệ thống (SME vs tập đoàn đa quốc gia).
- Yêu cầu pháp lý (ví dụ: PCI DSS cho Fintech, HIPAA cho Healthcare).
– Gợi ý: xây dựng 3 mức độ checklist: cơ bản – nâng cao – chuyên sâu để phù hợp với từng giai đoạn phát triển của công ty.

Lưu ý cho checklist vận hành hệ thống cho cấp quản lý. Nguồn: Twiter
4. Kết luận
Trong kỷ nguyên số, vận hành hệ thống không còn chỉ là nhiệm vụ kỹ thuật – mà là nền tảng sống còn để doanh nghiệp duy trì hoạt động ổn định, bảo mật và sẵn sàng mở rộng. Checklist vận hành hệ thống đóng vai trò như “bản đồ chiến lược” giúp CTO & IT Manager:
- Giám sát hiệu năng toàn diện.
- Đảm bảo an toàn & tuân thủ pháp lý.
- Chủ động ứng phó sự cố và tối ưu vận hành.
- Đào tạo và chuẩn hóa quy trình cho nhân sự.
Một checklist chuẩn – linh hoạt – gắn với KPI không chỉ giảm thiểu downtime mà còn giúp doanh nghiệp giữ vững lợi thế cạnh tranh trong môi trường đầy biến động.
Nếu bạn là CTO hoặc IT Manager và đang tìm kiếm một framework vận hành & bảo trì hệ thống hiện đại, hãy để BAP IT đồng hành. Với kinh nghiệm triển khai giải pháp O&M, AI Ops, Cloud Operations, và IT outsourcing cho khách hàng tại Nhật, Singapore, Việt Nam, Hàn Quốc,… chúng tôi cam kết mang đến một hệ thống ổn định, an toàn và sẵn sàng cho tương lai. Liên hệ ngay BAP IT để được tư vấn giải pháp phù hợp với doanh nghiệp của bạn!











