Kiến thức

Tại BAP, chúng tôi không ngừng học hỏi, cập nhật, chia sẻ kiến thức từ những thông tin về dịch vụ Offshore cũng như những xu hướng công nghệ mới nhất.

Hệ Thống Adaptive Learning – Cá Nhân Hóa Trải Nghiệm Học Tập với Công Nghệ AI
Bạn đang tìm kiếm một giải pháp đào tạo thông minh, cá nhân hóa lộ trình học tập cho...
Checklist vận hành hệ thống cho CTO & IT Manager
Vận hành hệ thống (IT Operations) không chỉ dừng ở việc “giữ hệ thống chạy”, mà còn là yếu...
Offshore outsourcing là gì? Top 10 quốc gia gia công phần mềm ra nước ngoài hàng đầu 
Hiện nay, ngày càng có nhiều doanh nghiệp coi offshore outsourcing là một giải pháp tiềm năng để giảm...
Top những lợi ích hàng đầu mà outsourcing mang lại cho doanh nghiệp của bạn 
Bạn có biết rằng doanh nghiệp của bạn có thể nhận được outsourcing ngay từ bây giờ? Ngày nay,...
Gia công phần mềm trò chơi là gì? Tại sao doanh nghiệp nên lựa chọn gia công phần mềm?
Gia công phần mềm trò chơi đang dần trở nên phổ biến trong thời gian gần đây bởi nhu...
Salesforceのキャンペーン機能を理解しよう
Rất tiếc, mục này chỉ tồn tại ở 日本語, English và Korean. Salesforceキャンペーンは見込み客や既存顧客との商談管理など、マーケティングやセールスの面で企業をサポートしてくれる機能です。この記事では、Salesforceキャンペーンを理解するのに役立つ情報を提供します。 1. Salesforceキャンペーンとは?  SalesforceキャンペーンはSalesforceToolboxであまり使用されていない機能ですが、理解できれば非常に興味深いものです。 Salesforceキャンペーン機能を使用すると、広告、商談、電子メールなどのマーケティングアクティビティを詳細に追跡できます。自社で見込み客の連絡先や反応を追跡できるので、マーケティング活動のタイプに合わせてキャンペーンを調整できます。 さらに、マーケターや営業担当は、Salesforceキャンペーン機能を使用して、見込み客の数、商談の数、マーケティングの結果として獲得した販売パイプライン取引を分析することもできます。この機能は、マーケティングプログラムを階層(Salesforceキャンペーン階層)でグループ化することにより、大規模キャンペーンの可視性を高めることができます。 2....
Onshore và Offshore: Đâu là lựa chọn tốt nhất cho doanh nghiệp 
Onshore và Offshore không phải là thuật ngữ mới trong thế giới kinh doanh. Tuy nhiên, vẫn không ít...
オフショアを始める前にやっておきたいこと
Rất tiếc, mục này chỉ tồn tại ở 日本語. 1. オフショアに関する意識調査結果から 少し古くなりますが、IPAの調査データに次のようなものがあります。IPA (Information technology Promotion Agency) がオフショアに関してIT企業に出したアンケートの結果です。調査Aでは、70%以上が「現在より拡大したい」と言っており、調査Bでは、「70%以上が予定なし」と答えています。 まったく相反するような結果が出ていますが、実はこれ、調査Aは既にオフショアを実施している企業からの回答であり、調査Bは過去に一度もオフショアを実施したことがない企業からの回答なのです。 一概には言えませんが、オフショアで開発を経験した企業はそのメリットを享受し、さらに利益を求めて拡大へと向かい、経験したことがない企業は、実感としてメリットを捉えることができないためにさらにオフショア実施に対して消極的になってしまっているという構図がうかがえます。...

Công nghệ

Dịch vụ phát triển AI Agent – Tương lai vận hành thông minh cho doanh nghiệp
AI Agent đang trở thành trụ cột công nghệ mới trong chuyển đổi số, giúp doanh nghiệp tự động...
Cyber Security – Mối quan ngại trong thời kỳ 4.0 và cơ hội việc làm tuyệt vời!
Sự phổ biến của mạng Internet và các tiện ích liên quan mở ra rất nhiều cơ hội cho...
Phần mềm ứng dụng là gì? Các loại phần mềm ứng dụng hiện có
Khi công nghệ ngày càng phát triển, mọi người đều bắt gặp nhiều loại phần mềm khác nhau giúp...
Dịch vụ triển khai Digital Twin – Case study thực tiễn từ BAP Software
Công nghệ Digital Twin đang trở thành công cụ chiến lược giúp doanh nghiệp mô phỏng, giám sát và...
タイムスタンプ 【Timestamp】
Rất tiếc, mục này chỉ tồn tại ở 日本語. タイムスタンプ (timestamp)はあるイベントが記録された日時・日付・時刻などを記録し、記録が存在していることと改竄されていないことを証明するシステムを指します。 電子署名などで用いられているRFC3161 Time stamp protocolではPKIを利用しており、時刻認証局(TSA:Time-Stamping Authority)がハッシュ値に時刻情報を偽造できないようにして結合したタイムスタンプ(正確にはタイムスタンプトークンと呼びます)を利用者に送付しています。 記録を僅かでも更新した場合、変化したハッシュ値のみがTSAに提示されるので利用者は記録内容を知られずにタイムスタンプを取得できます。 タイムスタンプでの管理が必要なデータは通常、一貫性のある書式で記録されているので異なる記録の比較を簡単に行うことができます。 加えて、時間の経過に伴って変化するイベントの進行状況の追跡が可能となります。 タイムスタンプは一般にイベントの記録作成や時系列(”sequence...
Công nghệ vệ tinh và Internet vệ tinh: Kết nối toàn cầu
Starlink là mạng vệ tinh cung cấp dịch vụ Internet được phát triển bởi công ty hàng không vũ...